menu_book
Headword Results "hoạt động" (1)
hoạt động
English
Nactivity
tham gia hoạt động tình nguyện
swap_horiz
Related Words "hoạt động" (5)
hoạt động kinh doanh
English
Neconomic activity
lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ
English
Nloss from stock trading
ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá
English
Nsecurities and exchange surveillance committee
ô nhiễm do các hoạt động giao thông
English
Ntraffic pollution
hoạt động theo đoàn
English
Nact with group
format_quote
Phrases "hoạt động" (7)
đèn tín hiệu không hoạt động
tham gia hoạt động tình nguyện
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
tham gia hoạt động tình nguyện
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index